menu_book
見出し語検索結果 "một xíu" (1件)
日本語
副少し
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
swap_horiz
類語検索結果 "một xíu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "một xíu" (3件)
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)